Bộ phát wifi không dây TP-Link EAP115 chuẩn N 300Mb
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
| Giao diện | 1 x Cổng Fast Ethernet (RJ-45)(Hỗ trợ PoE IEEE802.3af ) |
| Nút | Nút Reset |
| Bộ cấp nguồn | PoE hoặc cấp nguồn bên ngoài 9VDC/0.6A |
| Điện năng tiêu thụ | 2.8W |
| Dimensions | 7.5×6.8×1.2 in. (189.4×172.3×29.5mm) |
| Dạng Ăng ten | 2 ăng ten ngầm đẳng hướng 4dBi |
| Lắp | Lắp đặt trên trần nhà/ tường (bộ bao gồm) |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Băng tần | 2.4-2.4835GHz |
| Tốc độ tín hiệu | 11n: Lên đến 300Mbps(động) |
| 11g: Lên đến 54Mbps(động) | |
| 11b: Lên đến 11Mbps(động) | |
| Reception Sensitivity | 300M: -71dBm@10% PER |
| 150M: -75dBm@10% PER | |
| 54M: -78dBm@10% PER | |
| 11M: -93dBm@8% PER | |
| 6M: -92dBm@10% PER | |
| 1M: -96dBm@8% PER | |
| Tính năng Wi-Fi | Hỗ trợ nhiều SSIDs (Lên đến 8 SSIDs) |
| Mở/Tắt sóng Wi-Fi | |
| Phân kênh tự động | |
| Kiểm soát điện năng truyền tải (điều chỉnh điện năng truyền tải trên dBm) | |
| QoS(WMM) | |
| Hạn chế tốc độ | |
| Lịch khởi động lại | |
| Lịch Wi-Fi | |
| Thống kê Wi-Fi dựa trên SSID / AP / Client | |
| Bảo mật Wi-Fi | Xác thực Captive Portal |
| Kiểm soát truy cập | |
| Lọc địa chỉ Mac Wi-Fi | |
| Cô lập Wi-Fi giữa các máy khách | |
| Gán VLAN cho SSID | |
| Phát hiện AP giả mạo | |
| Hỗ trợ 802.1X | |
| 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2-Enterprise,WPA-PSK / WPA2-PSK | |
| Công suất truyền tải | CE: |
| ≤19dBm(EIRP) | |
| FCC: | |
| ≤21dBm | |
| QUẢN LÝ | |
| Omada App | Yes |
| Centralized Management | • Omada Cloud-Based Controller |
| • Omada Hardware Controller (OC300) | |
| • Omada Hardware Controller (OC200) | |
| • Omada Software Controller | |
| Omada Controller Software | Có |
| Cloud Access | Yes (Through OC300, OC200, Omada Cloud-Based Controller, or Omada Software Controller) |
| EAP Controller Software | |
| Email Alerts | Có |
| LED ON/OFF Control | Có |
| Quản lý kiểm soát truy cập MAC | Có |
| SNMP | v1,v2c |
| System Logging Local/Remote Syslog | Syslog nội bộ/ từ xa |
| Telnet | Có |
| SSH | Yes |
| Quản lý dựa trên Web | HTTP/HTTPS |
| Quản lý VLAN | Có |
| KHÁC | |
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Access Point gắn trần Wi-Fi chuẩn N tốc độ 300Mbps EAP115 |
| Bộ chuyển đổi nguồn | |
| Bộ lắp đặt | |
| Hướng dẫn cài đặt | |
| System Requirements | Microsoft Windows 10/8/7/Vista/XP |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉) |
| Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) | |
| Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ | |
| Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ | |
| Để biết thêm thông tin về phiên bản sản phẩm, vui lòng truy cập trang Hỗ trợ. | |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.